PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 32
cursory
Mới
cursory
cursory
/
ˈ
kɝsɝi/
lướt qua, qua loa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau