PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 32
conclusive
Mới
conclusive
conclusive
/kən
ˈ
klusɪv/
có tính quyết định, chung cuộc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau