PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 32
benchmark
Mới
benchmark
benchmark
/
ˈ
bɛntʃ
ˌ
mɑɹk/
điểm chuẩn, (máy tính) bài đo hiệu năng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau