PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 32
externally
Mới
externally
externally
/ɪk
ˈ
stɝnəli/
bề ngoài, từ bên ngoài
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau