PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 32
navigable
Mới
navigable
navigable
/
ˈ
nævəɡəbəl/
(tàu thuyền) đi lại được, (trang web) dễ điều hướng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau