PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 32
redistribution
Mới
redistribution
redistribution
/
ˌ
ɹidɪstɹə
ˈ
bjuʃən/
sự tái phân phối, sự phát tán lại
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau