PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 32
perpetual
Mới
perpetual
perpetual
/pɝ
ˈ
pɛtʃuəl/
vĩnh cửu, trọn đời
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau