PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 2
shaft
Mới
shaft
shaft
/
ˈ
ʃæft/
(máy móc) trục, (thang máy, mỏ) giếng đứng, (giáo, dụng cụ) cán
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau