PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 2
lag
Mới
lag
lag
/
ˈ
læɡ/
(thời gian) sự chậm trễ, (trò chơi...) hiện tượng giật lag
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau