PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 2
missionary
Mới
missionary
missionary
/
ˈ
mɪʃə
ˌ
nɛɹi/
nhà truyền giáo; thuộc truyền giáo
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau