PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 2
poly
Mới
poly
poly
/
ˈ
pɑli/
(viết tắt) trường bách khoa, polyester (polyethylene); (tiếng lóng) thuộc quan hệ đa ái
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau