PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 2
rigid
Mới
rigid
rigid
/
ˈ
ɹɪdʒəd/
cứng, (quy tắc, tư duy) cứng nhắc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau