PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 2
scrap
Mới
scrap
scrap
/
ˈ
skɹæp/
(nhỏ) mẩu vụn, sắt vụn (phế liệu), (trong cụm scraps) thức ăn thừa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau