PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 2
cortical
Mới
cortical
cortical
/
ˈ
kɔɹtəkəl/
(não) thuộc vỏ não, (thực vật) thuộc tầng vỏ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau