PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 2
diagnostic
Mới
diagnostic
diagnostic
/
ˌ
daɪəɡ
ˈ
nɑstɪk/
dùng để chẩn đoán, (bệnh cụ thể) đặc trưng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau