PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 2
bourgeois
Mới
bourgeois
bourgeois
/
ˈ
bʊɹʒwɑ/
kiểu trưởng giả, thuộc giai cấp tư sản
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau