PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 2
healthcare
Mới
healthcare
healthcare
/
ˈ
hɛlθ
ˌ
kɛɹ/
dịch vụ y tế, bảo vệ sức khỏe
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau