PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 2
amino
Mới
amino
amino
/ə
ˈ
minoʊ/
thuộc nhóm amino
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau