PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 7
stale
Mới
stale
stale
/
ˈ
steɪl/
ôi thiu, cũ rích
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau