PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 7
dummy
Mới
dummy
dummy
/
ˈ
dʌmi/
giả, dùng để tập; hình nộm, đồ giả, (tiếng lóng) đồ ngốc
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau