PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 7
liable
Mới
liable
liable
/
ˈ
laɪəbəl/
chịu trách nhiệm pháp lý, (trong cụm liable to) dễ ~
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau