PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 7
simplicity
Mới
simplicity
simplicity
/sɪm
ˈ
plɪsəti/
sự đơn giản, sự giản dị, sự chất phác
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau