PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 7
prototype
Mới
prototype
prototype
/
ˈ
pɹoʊtə
ˌ
taɪp/
sản phẩm mẫu, nguyên mẫu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau