PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 7
random
Mới
random
random
/
ˈ
ɹændəm/
ngẫu nhiên, tùy ý, (khẩu ngữ) không đâu vào đâu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau