PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 7
honorary
Mới
honorary
honorary
/
ˈ
ɑnə
ˌ
ɹɛɹi/
danh dự, (chức vụ) danh dự không lương
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau