PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 7
aquarium
Mới
aquarium
aquarium
/ə
ˈ
kwɛɹiəm/
thủy cung, (cá cảnh) bể cá
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau