PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 7
professionalism
Mới
professionalism
professionalism
/pɹə
ˈ
fɛʃənə
ˌ
lɪzəm/
tinh thần chuyên nghiệp, tính chuyên môn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau