PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 7
aesthetic
Mới
aesthetic
aesthetic
/ɛs
ˈ
θɛtɪk/
thẩm mỹ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau