PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 7
destine
Mới
destine
destine
/
ˈ
dɛstɪn/
(trong cụm be destined) định sẵn số phận, (cho mục đích) dành sẵn
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau