PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 7
attic
Mới
attic
attic
/
ˈ
ætɪk/
gác xép; (viết hoa Attic) thuộc Attica (Athens cổ đại)
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau