PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 28
superiority
Mới
superiority
superiority
/
ˌ
supɪɹi
ˈ
ɔɹɪti/
tính ưu việt, ưu thế
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau