PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 28
soy
Mới
soy
soy
/
ˈ
sɔɪ/
đậu nành, nước tương (soy sauce)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau