PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 28
consistency
Mới
consistency
consistency
/kən
ˈ
sɪstənsi/
tính nhất quán, độ đặc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau