PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 28
cyclone
Mới
cyclone
cyclone
/
ˈ
saɪkloʊn/
xoáy thuận, gió lốc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau