PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 28
denote
Mới
denote
denote
/dɪ
ˈ
noʊt/
(ký hiệu, tên gọi) chỉ ~, có nghĩa là
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau