PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 28
ceremonial
Mới
ceremonial
ceremonial
/
ˌ
sɛɹə
ˈ
moʊniəl/
thuộc nghi lễ, mang tính nghi thức
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau