PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 28
comp
Mới
comp
comp
/
ˈ
kɑmp/
(viết tắt) cuộc thi (competition), kỳ thi tổng hợp (comprehensive exam)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau