PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 28
childlike
Mới
childlike
childlike
/
ˈ
tʃaɪld
ˌ
laɪk/
như trẻ thơ, ngây thơ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau