PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 28
interstellar
Mới
interstellar
interstellar
/
ˌ
ɪntɝ
ˈ
stɛlɝ/
giữa các vì sao
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau