PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 28
conditional
Mới
conditional
conditional
/kən
ˈ
dɪʃənəl/
có điều kiện, (ngữ pháp) thuộc câu điều kiện
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau