PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 28
mandatory
Mới
mandatory
mandatory
/
ˈ
mændə
ˌ
tɔɹi/
(theo luật) có tính cưỡng chế, bắt buộc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau