PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 28
refrigeration
Mới
refrigeration
refrigeration
/ɹɪ
ˌ
fɹɪdʒə
ˈ
ɹeɪʃən/
sự bảo quản lạnh, sự làm lạnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau