Ngày 14

C¹ Thành thạo · 50 từ · số 651–700

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ingenioustính từđộc đáo, tinh xảo
  2. bracedanh từthanh giằng, (răng) khí cụ niềng, (trong cụm braces) dây đeo quần
  3. chatterdanh từsự huyên thuyên, (chim hoặc máy) tiếng ríu rít hay lạch cạch
  4. horsemandanh từngười cưỡi ngựa, người cưỡi ngựa giỏi
  5. additivedanh từchất phụ gia
  6. conditionerdanh từdầu xả, (vải) nước xả vải
  7. Swisstính từthuộc Thụy Sĩ, thuộc người Thụy Sĩ
  8. bleaktính từ(triển vọng) ảm đạm, hoang vắng
  9. watchfultính từcảnh giác, chăm chú theo dõi
  10. unstabletính từkhông ổn định, dễ thay đổi
  11. immersiondanh từsự đắm chìm, (vào chất lỏng) sự ngâm, phương pháp đắm chìm (giáo dục)
  12. optđộng từ(trong cụm opt for/to) chọn, lựa chọn
  13. akintính từ(trong cụm akin to) giống với ~, cùng dòng họ
  14. pixeldanh từđiểm ảnh
  15. slacktính từ·danh từlỏng, lơ là; (dây thừng) phần chùng, phần dư
  16. gamingdanh từviệc chơi game, (nói giảm) cờ bạc
  17. wickedtính từđộc ác, tinh quái, (tiếng lóng) cực đỉnh
  18. plungeđộng từ·danh từlao dốc, (xuống nước) nhảy xuống, đâm vào; sự lao dốc, (xuống nước) cú nhảy
  19. twelfthtính từ·danh từthứ mười hai; vị trí thứ mười hai, một phần mười hai
  20. furnacedanh từlò nung, lò sưởi
  21. maturitydanh từsự trưởng thành, (hối phiếu) sự đáo hạn
  22. taxpayerdanh từngười nộp thuế
  23. conserveđộng từtiết kiệm, (thiên nhiên và di sản) bảo tồn
  24. claimantdanh từngười yêu cầu bồi thường, (trợ cấp) người nộp đơn, nguyên đơn
  25. wreckagedanh từđống đổ nát, (tai nạn) mảnh vỡ
  26. presentlytrạng từhiện nay, (Anh-Anh) chẳng bao lâu nữa
  27. stillnessdanh từsự tĩnh lặng, sự bất động
  28. plausibletính từnghe có lý, có thể xảy ra
  29. pollinationdanh từsự thụ phấn
  30. aristocratictính từthuộc quý tộc, mang phong cách quý tộc
  31. linguisticallytrạng từvề mặt ngôn ngữ, về mặt ngôn ngữ học
  32. questdanh từhành trình theo đuổi, (trò chơi) nhiệm vụ
  33. combatdanh từ·động từtrận chiến, cuộc chiến đấu; chống lại, ngăn chặn
  34. legacydanh từdi sản, (máy tính) hệ thống cũ
  35. enticeđộng từdụ dỗ, lôi cuốn
  36. beveragedanh từ(trang trọng) đồ uống, thức uống
  37. synthetictính từtổng hợp, nhân tạo
  38. elaboratetính từ·động từtinh xảo, công phu; giải thích chi tiết, trau chuốt
  39. unethicaltính từtrái đạo đức, vô đạo đức
  40. psychiatrydanh từtâm thần học, khoa tâm thần
  41. pragmatismdanh từtính thực tế, (triết học) chủ nghĩa thực dụng
  42. fertilizerfertiliserdanh từphân bón, phân
  43. equilibriumdanh từsự cân bằng
  44. foolishnessdanh từsự dại dột, việc làm dại dột
  45. contemplateđộng từsuy ngẫm, (khả năng) cân nhắc
  46. intersperseđộng từ(xen giữa) rải vào, bố trí đan xen
  47. strategicallytrạng từvề mặt chiến lược
  48. inadvertentlytrạng từvô tình, do sơ ý
  49. foredanh từphần trước, (trong cụm the fore) vị trí nổi bật
  50. consultationdanh từbuổi tư vấn (khám bệnh), sự bàn bạc, sự tham vấn