PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 14
wicked
Mới
wicked
wicked
/
ˈ
wɪkəd/
độc ác, tinh quái, (tiếng lóng) cực đỉnh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau