PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 14
bleak
Mới
bleak
bleak
/
ˈ
blik/
(triển vọng) ảm đạm, hoang vắng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau