PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 14
Swiss
Mới
Swiss
Swiss
/
ˈ
swɪs/
thuộc Thụy Sĩ, thuộc người Thụy Sĩ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau