PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 14
slack
Mới
slack
slack
/
ˈ
slæk/
lỏng, lơ là; (dây thừng) phần chùng, phần dư
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau