PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 14
conditioner
Mới
conditioner
conditioner
/kən
ˈ
dɪʃənɝ/
dầu xả, (vải) nước xả vải
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau