PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 14
legacy
Mới
legacy
legacy
/
ˈ
lɛɡəsi/
di sản, (máy tính) hệ thống cũ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau