PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 14
conserve
Mới
conserve
conserve
/kən
ˈ
sɝv/
tiết kiệm, (thiên nhiên và di sản) bảo tồn
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau